hình thế

  1. Complexion, general aspect
    • Một chiến thắng đã thay đổi hình thể chiến tranh
      A victory that changed the complexion of the war
  2. Topography, terrain
    • Hình thể sông núi
      River and mountain topography

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hình thế
Quân địch lợi dụng hình thế hiểm trở của núi rừng để ẩn náu.